Kỉ niệm Trần Quốc Toản
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
PCCM-Tuan11-HKII

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thế Việt
Ngày gửi: 14h:57' 14-03-2015
Dung lượng: 214.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thế Việt
Ngày gửi: 14h:57' 14-03-2015
Dung lượng: 214.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT TUY PHONG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2014-2015
TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN Áp dụng từ tuần 11 - HKII (Ngày 16/3/2015)
Tổng số lớp : 23 (Trong đó : Lớp 6 : 8 ; lớp 7 : 7 ; lớp 8 : 4 ; lớp 9 : 4 )
Tổng số GV : 2 BGH; 1 TPT và 38 GV - Tỉ lệ GV : 1.65% ( Hiện có 2 GV đang bảo sản)
"Số
TT" HỌ VÀ TÊN C.Môn "Kiêm nhiệm và các
trường hợp hưởng tiết" PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN "Thực
dạy " "Tổng
số
tiết" "Số tiết
thừa (thiếu)
/ tuần" "Ghi
chú"
1 Phạm Văn Hải Toán HT Toán 9.2 4 21 2
17 4
2 Võ Thị Thu Hương Toán PHT Toán 6.1 "MT 7.6,7" 6 21 2
15 4 2
3 Nguyễn Đình Tuấn Toán TT Cốt cán "Toán 8.3, 4" "Toán 9.1, 4" "C.Ng 9.3,4" 18 21 2
3 8 8 2
4 Nguyễn Thị Mai Thuỷ Toán CN 9.3 "Toán 7.1,3,5" Toán 9.3 "GD 7.4,5" 18 21.5 2.5
3.5 12 4 2
5 Trần Văn Mẹo "Toán
Tin" CN 7.7 GT 7.5 "Toán 7.6, 7" "Tin 7.5,6,7" "C.Ng 8.3,4" 16 21.5 2.5
3.5 2 8 6 2
6 Trần Thị Sơn Toán CN 6.8 "Toán 6.7, 8" "C.Nghệ 6.5,6,7,8" "GD 6,7,8" 18 21.5 2.5
3.5 8 8 2
7 Nguyễn Đức Trí "Toán
Tin" CN 7.4 Toán 7.4 "Toán 8.1, 2" "Tin 7.1, 4" 16 19.5 0.5
3.5 4 8 4
8 Nhơn Thị Hạnh Toán CN 7.2 "Toán 6.3,6" Toán 7.2 "C.Ng 6.1,2" 16 19.5 0.5
3.5 8 4 4
9 Lê Hải Xuân Toán "GT7.1,2,3,4,6,7" "GT 8.3,4" Toán 6.2 4 20 1
12 4 4
10 Lê T. Phương Huyền "Toán
Tin" CN 6.5 "Toán 6.4, 5" "Tin 6.7,8" "C.Ng 6.3,4" C.Ng 7.2 16 21.5 2.5
3.5 8 4 4 2
11 Huỳnh Thanh Phương T.dục TPT "TD 6.1, 2, 3" Hướng Nghiệp 7 20 1
13 6 1
12 Trần Đức Thịnh T.dục TB TDTT "GT 6.4, 5" "TD 6.4,5,6,7,8" "TD 9.1, 2" 14 20 1
2 4 10 4
13 Phạm Văn Được T.dục CN 7.6 "GT 9.3,4" "TD 7.4,5,6,7" "TD 9.3, 4" 12 19.5 0.5
3.5 4 8 4
14 Huỳnh Ngọc Thắng T.dục TT -Cốt cán GT 8.1 "TD 7.1, 2, 3" "TD 8.1, 2, 3, 4" 14 19 0
3 2 6 8
15 Lê Ngọc Truyền Lý TT "GT 9,2" "Lý 7.1,2,3,4,5,6,7" "Lý 9.1,2,3,4" "C.Ng 9.1,2" 17 22 3
3 2 7 8 2
16 Nguyễn Thị Nhị Hà Lý CN 6.4 PBM Lý "Lý 6.1,2,3,4,5,6,7,8" "Lý 8.1,2,3,4" "C.Ng 8.1,2" 14 20.5 1.5
3.5 3 8 4 2
17 Hồ Văn Minh "Hoá
Sinh" CTCĐ "Sinh 9.1,2,3,4" "Sinh 7.5,6,7" "Hóa 9.2, 3" 18 21 2
3 8 6 4
18 Phạm Thị Bích "Hoá
Sinh" CN 9.4 "Sinh 6.4,5,6,7,8" "Hóa 9.1, 4" "C.Ng 7.6,7" 18 21.5 2.5
3.5 10 4 4
19 Trần Thị Trúc Phương "Hoá
Sinh" CN 6.2 "Sinh 6.1,2,3" "Sinh 7.1,2,3,4" "Hóa 8. 3,4" 18 21.5 2.5
3.5 6 8 4
20 Trần Thị Thanh Hương "Hoá
Sinh" CN 8.1 PBM Hóa "Sinh 8.1,2,3,4" "Hóa 8.1, 2" C.Ng 7.5 14 20.5 1.5
3.5 3 8 4 2
21 Nguyễn Thế Việt Tin học PBM Tin GT 6.6 "Tin 8.1,2,3,4" "Tin 9.1,2,3,4" 16 21 2
3 2 8 8
22 Nguyễn Thị Văn Văn TT Cốt cán "Văn 7.6, 7" "Văn 9.1, 4" 18 21 2
3 8 10
23 Nguyễn Thị Bích Hiền Địa CN 9.1 "Địa 7.3,4,5 " "Địa 9.1,2,3,4" "Địa 8.1,2,3,4" 18 21.5 2.5
3.5 6 4 8
24 Ngô Thị Ngọc Thuý Sử TBVN "Sử 6.1,2,3,4,5,6,7,8" "Sử 7.1,2,3,4,5,6,7" 22 24 5
2 8 14
25 Lê Thị Hoa Hồng "Địa
Sử" CN 6.7 "Sử 9.1,2,3,4" "Địa 6.1,2,3,4,5,6,7,8" Địa 7.1 18 21.5 2.5
3.5 8 8 2
26 Nguyễn Tường Vy Văn CN 9.2 TB TTND Văn 8.1 "Văn 9.2,3" "GD 7.6,7" 16 21.5 2.5
3.5 2 4 10 2
27 Nguyễn Thị Thu Hoa Văn CN 7.1 "Văn 6.2, 7, 8" "Văn 7.1, 2" 20 23.5 4.5
3.5 12 8
28 Võ Thị Thục Thanh Văn Bảo sản (16/3/15 - 16/9/15) 0 0 -19
29 Trương Thị Thu "Văn
Sử" CN 8.2 "Văn 8.2,3" "Văn 6,1,3" "Sử 8.1,2" 18 21.5 2.5
3.5 8 8 2
30 Huỳnh Thị Kim Hằng Văn CN 8.4 Văn 8.4 "Văn 7.3,4, 5" "Sử 8.3,4" 18 21.5 2.5
3.5 4 12 2
31 Nguyễn Thị Nguyên "Văn
Địa" CN 6.6 "Văn 6.4,5,6" "Địa 7.2,6, 7" 18 21.5 2.5
3.5 12 6
32 Bùi Thị Hiệp Anh TT "Anh 8.1, 2; 7,6,7" "Anh 9.3,4" "MT 7.1,2" 18 21 2
3 12 4 2
33 Huỳnh Thị Thuý Vân Anh CN 8.3 "Anh 8.3, 4" "Anh 7.1,2,5" "GD 7.1,2,3" 18 21.5 2.5
3.5 6 9 3
34 Phạm Thị Xuân Biếc Anh CN 6.3 Con nhỏ Anh 6.3 "GD 6.1,2,3,4,5,6" "C.Ng 7.1,4" 13 19.5 0.5
3.5 3 3 6 4
35 Nguyễn Thị Xuân Tuyến Anh CN 6.1 "Anh 6.1,2,7,8" "Anh 7.3,4" 18 21.5 2.5
3.5 12 6
36 Đặng Phi Vũ Anh TKHĐ Cốt cán "Anh 9.1,2" "Anh 6.,4,5,6" "GD 8.1,2,3,4" 17 19 0
2 4 9 4
37 Võ Thị Thục Trang Anh Bảo Sản (27/10/14 - 27/4/15) 0 0 -19
38 Nguyễn Thị Trường Hân "Hoạ
Nhạc" CN 7.5 Con nhỏ MT khối 6 "MT 7.3,4,5" "Nhạc9.1,2,3,4" 15 21.5 2.5
3.5 3 8 3 4
39 Nguyễn Đoàn Hữu Hưng Nhạc GT 8.2 "Nhạc 6.1,2,3,4,5,6,7,8" "Nhạc 7.1,2,3,4,5,6,7" "Nhạc8.1,2,3,4" 19 21 2
2 8 7 4
40 Biện Phước Nhân GDCD "GT 9.1; 6,7,8" "GT 6.1,2,3" "GD 9.1,2,3,4" "MT 8.1,2,3,4" 8 20 1
6 6 4 4
41 Hồ Thị Uyên Tin học CN 7.3 "Tin 6.1,2,3,4,5,6" "Tin 7.2,3" C.Nghệ 7.3 18 21.5 2.5
TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN Áp dụng từ tuần 11 - HKII (Ngày 16/3/2015)
Tổng số lớp : 23 (Trong đó : Lớp 6 : 8 ; lớp 7 : 7 ; lớp 8 : 4 ; lớp 9 : 4 )
Tổng số GV : 2 BGH; 1 TPT và 38 GV - Tỉ lệ GV : 1.65% ( Hiện có 2 GV đang bảo sản)
"Số
TT" HỌ VÀ TÊN C.Môn "Kiêm nhiệm và các
trường hợp hưởng tiết" PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN "Thực
dạy " "Tổng
số
tiết" "Số tiết
thừa (thiếu)
/ tuần" "Ghi
chú"
1 Phạm Văn Hải Toán HT Toán 9.2 4 21 2
17 4
2 Võ Thị Thu Hương Toán PHT Toán 6.1 "MT 7.6,7" 6 21 2
15 4 2
3 Nguyễn Đình Tuấn Toán TT Cốt cán "Toán 8.3, 4" "Toán 9.1, 4" "C.Ng 9.3,4" 18 21 2
3 8 8 2
4 Nguyễn Thị Mai Thuỷ Toán CN 9.3 "Toán 7.1,3,5" Toán 9.3 "GD 7.4,5" 18 21.5 2.5
3.5 12 4 2
5 Trần Văn Mẹo "Toán
Tin" CN 7.7 GT 7.5 "Toán 7.6, 7" "Tin 7.5,6,7" "C.Ng 8.3,4" 16 21.5 2.5
3.5 2 8 6 2
6 Trần Thị Sơn Toán CN 6.8 "Toán 6.7, 8" "C.Nghệ 6.5,6,7,8" "GD 6,7,8" 18 21.5 2.5
3.5 8 8 2
7 Nguyễn Đức Trí "Toán
Tin" CN 7.4 Toán 7.4 "Toán 8.1, 2" "Tin 7.1, 4" 16 19.5 0.5
3.5 4 8 4
8 Nhơn Thị Hạnh Toán CN 7.2 "Toán 6.3,6" Toán 7.2 "C.Ng 6.1,2" 16 19.5 0.5
3.5 8 4 4
9 Lê Hải Xuân Toán "GT7.1,2,3,4,6,7" "GT 8.3,4" Toán 6.2 4 20 1
12 4 4
10 Lê T. Phương Huyền "Toán
Tin" CN 6.5 "Toán 6.4, 5" "Tin 6.7,8" "C.Ng 6.3,4" C.Ng 7.2 16 21.5 2.5
3.5 8 4 4 2
11 Huỳnh Thanh Phương T.dục TPT "TD 6.1, 2, 3" Hướng Nghiệp 7 20 1
13 6 1
12 Trần Đức Thịnh T.dục TB TDTT "GT 6.4, 5" "TD 6.4,5,6,7,8" "TD 9.1, 2" 14 20 1
2 4 10 4
13 Phạm Văn Được T.dục CN 7.6 "GT 9.3,4" "TD 7.4,5,6,7" "TD 9.3, 4" 12 19.5 0.5
3.5 4 8 4
14 Huỳnh Ngọc Thắng T.dục TT -Cốt cán GT 8.1 "TD 7.1, 2, 3" "TD 8.1, 2, 3, 4" 14 19 0
3 2 6 8
15 Lê Ngọc Truyền Lý TT "GT 9,2" "Lý 7.1,2,3,4,5,6,7" "Lý 9.1,2,3,4" "C.Ng 9.1,2" 17 22 3
3 2 7 8 2
16 Nguyễn Thị Nhị Hà Lý CN 6.4 PBM Lý "Lý 6.1,2,3,4,5,6,7,8" "Lý 8.1,2,3,4" "C.Ng 8.1,2" 14 20.5 1.5
3.5 3 8 4 2
17 Hồ Văn Minh "Hoá
Sinh" CTCĐ "Sinh 9.1,2,3,4" "Sinh 7.5,6,7" "Hóa 9.2, 3" 18 21 2
3 8 6 4
18 Phạm Thị Bích "Hoá
Sinh" CN 9.4 "Sinh 6.4,5,6,7,8" "Hóa 9.1, 4" "C.Ng 7.6,7" 18 21.5 2.5
3.5 10 4 4
19 Trần Thị Trúc Phương "Hoá
Sinh" CN 6.2 "Sinh 6.1,2,3" "Sinh 7.1,2,3,4" "Hóa 8. 3,4" 18 21.5 2.5
3.5 6 8 4
20 Trần Thị Thanh Hương "Hoá
Sinh" CN 8.1 PBM Hóa "Sinh 8.1,2,3,4" "Hóa 8.1, 2" C.Ng 7.5 14 20.5 1.5
3.5 3 8 4 2
21 Nguyễn Thế Việt Tin học PBM Tin GT 6.6 "Tin 8.1,2,3,4" "Tin 9.1,2,3,4" 16 21 2
3 2 8 8
22 Nguyễn Thị Văn Văn TT Cốt cán "Văn 7.6, 7" "Văn 9.1, 4" 18 21 2
3 8 10
23 Nguyễn Thị Bích Hiền Địa CN 9.1 "Địa 7.3,4,5 " "Địa 9.1,2,3,4" "Địa 8.1,2,3,4" 18 21.5 2.5
3.5 6 4 8
24 Ngô Thị Ngọc Thuý Sử TBVN "Sử 6.1,2,3,4,5,6,7,8" "Sử 7.1,2,3,4,5,6,7" 22 24 5
2 8 14
25 Lê Thị Hoa Hồng "Địa
Sử" CN 6.7 "Sử 9.1,2,3,4" "Địa 6.1,2,3,4,5,6,7,8" Địa 7.1 18 21.5 2.5
3.5 8 8 2
26 Nguyễn Tường Vy Văn CN 9.2 TB TTND Văn 8.1 "Văn 9.2,3" "GD 7.6,7" 16 21.5 2.5
3.5 2 4 10 2
27 Nguyễn Thị Thu Hoa Văn CN 7.1 "Văn 6.2, 7, 8" "Văn 7.1, 2" 20 23.5 4.5
3.5 12 8
28 Võ Thị Thục Thanh Văn Bảo sản (16/3/15 - 16/9/15) 0 0 -19
29 Trương Thị Thu "Văn
Sử" CN 8.2 "Văn 8.2,3" "Văn 6,1,3" "Sử 8.1,2" 18 21.5 2.5
3.5 8 8 2
30 Huỳnh Thị Kim Hằng Văn CN 8.4 Văn 8.4 "Văn 7.3,4, 5" "Sử 8.3,4" 18 21.5 2.5
3.5 4 12 2
31 Nguyễn Thị Nguyên "Văn
Địa" CN 6.6 "Văn 6.4,5,6" "Địa 7.2,6, 7" 18 21.5 2.5
3.5 12 6
32 Bùi Thị Hiệp Anh TT "Anh 8.1, 2; 7,6,7" "Anh 9.3,4" "MT 7.1,2" 18 21 2
3 12 4 2
33 Huỳnh Thị Thuý Vân Anh CN 8.3 "Anh 8.3, 4" "Anh 7.1,2,5" "GD 7.1,2,3" 18 21.5 2.5
3.5 6 9 3
34 Phạm Thị Xuân Biếc Anh CN 6.3 Con nhỏ Anh 6.3 "GD 6.1,2,3,4,5,6" "C.Ng 7.1,4" 13 19.5 0.5
3.5 3 3 6 4
35 Nguyễn Thị Xuân Tuyến Anh CN 6.1 "Anh 6.1,2,7,8" "Anh 7.3,4" 18 21.5 2.5
3.5 12 6
36 Đặng Phi Vũ Anh TKHĐ Cốt cán "Anh 9.1,2" "Anh 6.,4,5,6" "GD 8.1,2,3,4" 17 19 0
2 4 9 4
37 Võ Thị Thục Trang Anh Bảo Sản (27/10/14 - 27/4/15) 0 0 -19
38 Nguyễn Thị Trường Hân "Hoạ
Nhạc" CN 7.5 Con nhỏ MT khối 6 "MT 7.3,4,5" "Nhạc9.1,2,3,4" 15 21.5 2.5
3.5 3 8 3 4
39 Nguyễn Đoàn Hữu Hưng Nhạc GT 8.2 "Nhạc 6.1,2,3,4,5,6,7,8" "Nhạc 7.1,2,3,4,5,6,7" "Nhạc8.1,2,3,4" 19 21 2
2 8 7 4
40 Biện Phước Nhân GDCD "GT 9.1; 6,7,8" "GT 6.1,2,3" "GD 9.1,2,3,4" "MT 8.1,2,3,4" 8 20 1
6 6 4 4
41 Hồ Thị Uyên Tin học CN 7.3 "Tin 6.1,2,3,4,5,6" "Tin 7.2,3" C.Nghệ 7.3 18 21.5 2.5
 





