Kỉ niệm Trần Quốc Toản
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
PCCM-HKI

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thế Việt
Ngày gửi: 09h:52' 22-08-2015
Dung lượng: 44.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thế Việt
Ngày gửi: 09h:52' 22-08-2015
Dung lượng: 44.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT TUY PHONG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2015-2016
TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN Áp dụng từ tuần 1 - HKI (Ngày 24/8/2015)
Tổng số lớp : 24 (Trong đó : Lớp 6 : 7 ; lớp 7 : 7 ; lớp 8 : 6 ; lớp 9 : 4 )
Tổng số GV : 2 BGH; 1 TPT và 41 GV - Tỉ lệ GV : 1.71% ( Hiện có 1 GV đang bảo sản)
"Số
TT" HỌ VÀ TÊN C.Môn "Kiêm nhiệm và các
trường hợp hưởng tiết" PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN "Thực
dạy " "Tổng
số
tiết" "Số tiết
thừa (thiếu)
/ tuần" "Ghi
chú"
1 Phạm Văn Hải Toán HT Toán 8.2 4 21 2
17 4
2 Võ Thị Thu Hương Toán PHT Toán 8.1 4 19 0
15 4
3 Nguyễn Đình Tuấn Toán TT Cốt cán "Toán 6,1" "Toán 9.3, 4" C.Ng 9 16 19 0
3 4 8 4
4 Nguyễn Thị Mai Thuỷ Toán CN 9.1 "Toán 6,2,3" "Toán 9.1,2" 16 19.5 0.5
3.5 8 8
5 Trần Văn Mẹo "Toán
Tin" "CN 8,4" "Toán 7.3,4" "Toán 8,4" "Tin 7.4,5" 16 19.5 0.5
3.5 8 4 4
6 Trần Thị Sơn Toán CN 6.5 "Toán 6.5,6" "C.Nghệ 6.5,6,7" "C.Ng 8,6" 16 19.5 0.5
3.5 8 6 2
7 Nguyễn Đức Trí "Toán
Tin" "CN 8,5" "Toán 7.1,2" "Toán 8.5, 6" 16 19.5 0.5
3.5 8 8
8 Nhơn Thị Hạnh Toán CN 7.5 "Toán 7.5,6,7" "C.Ng 6.3,4" 16 19.5 0.5
3.5 12 4
9 Lê Hải Xuân Toán "GT7.1,2" GT K8 Toán 8.3 4 20 1
4 12 4
10 Lê T. Phương Huyền "Toán
Tin" CN 6.4 "Toán 6.4, 7" "C.Ng 8.2,4" "C.Ng 6.1,2" 16 19.5 0.5
3.5 8 4 4
11 Nguyễn Thế Việt "
Tin học " GT 6.3 PBM "Tin 6.3,4,7" Tin K9 14 19 0
2 3 6 8
12 Trần Thanh Tùng "
Tin học" "CN 6,6" "Tin 6.1,2,5,6" "Tin 8.1,2,3" C.Ng 8.1 16 19.5 0.5
3.5 8 6 2
13 Hồ Thị Uyên Tin học CN 7.3 "Tin 7.1,2,3,6,7" "Tin 8.4,5,6" 16 19.5 0.5
3.5 10 6
14 Huỳnh Ngọc Thắng T.dục TT -Cốt cán "TD 7.1, 2, 3,4,5" "TD 8.4,5,6" 16 19 0
3 10 6
15 Phạm Văn Được T.dục "GT 6.5,6,7" TD K9 "TD 6.5,6,7" 14 20 1
6 8 6
16 Trần Đức Thịnh T.dục "GT 6.1,2; 7,3" PBM TD "TD 6.1,2,3,4" "TD 7.6,7" 12 21 2
6 3 8 4
17 Huỳnh Thanh Phương Thể dục TPT "TD 8.1,2,3" 6 19 0
13 6
18 Nguyễn Lê Tường Vi Họa CN 6.2 MT K6 MT K8 C.Ng 8.5 15 18.5 -0.5
3.5 7 6 2
19 Nguyễn Thị Trường Hân "Hoạ
Nhạc" CN 6.3 MT K7 MT K9 "Nhac 6.1,2,3,4" 15 18.5 -0.5
3.5 7 4 4
20 Nguyễn Đoàn Hữu Hưng Nhạc PBM Nhạc "Nhạc 6.5,6,7" Nhạc K7 Nhạc K8 16 19 0
3 3 7 6
21 Nguyễn Thị Văn Văn TT "Văn 8.3,4" "Văn 9.1,2" 18 21 2
3 8 10
22 Nguyễn Tường Vy Văn CN 9.3 TTND "Văn 6.2,4" "Văn 9.3, 4" 18 23.5 4.5
3.5 2 8 10
23 Nguyễn Thị Thu Hoa Văn CN 6.1 "Văn 6.1,3" "Văn 7.1,2.3" 20 23.5 4.5
3.5 8 12
24 Võ Thị Thục Thanh Văn Bảo sản (16/3/15 - 16/9/15) 0 0 -19
25 Huỳnh Thị Kim Hằng Văn CN 7.6 "Văn 8.1,2" "Văn 7.6,7" 16 19.5 0.5
3.5 8 8
26 Trương Thị Thu "Văn
Sử" "Văn 8.5,6" "Văn 7.4,5" Sử K 9 20 20 1
8 8 4
27 Nguyễn Thị Nguyên "Văn
Địa" CN 6.7 "Văn 6.5,6,7" "Địa 6.4,5,6,7" "Địa 8.1,2,3" 19 22.5 3.5
3.5 12 4 3
28 Ngô Thị Ngọc Thuý Sử TBVN Sử K6 Sử K7 21 23 4
2 7 14
29 Nguyễn Thị Bích Hiền Địa CN 7.7 "Địa 6.1,2,3" "Địa 7.4,5,6,7" Địa K9 19 22.5 3.5
3.5 3 8 8
30 Lê Thị Hoa Hồng "Địa
Sử" "Địa 7.1,2,3" Sử K8 "Địa 8.4,5,6" 21 21 2
6 12 3
31 Bùi Thị Hiệp Anh TT "Anh 7.6,7" "Anh 8.1,2" "GD 7.1,2,3" 15 18 -1
3 6 6 3
32 Huỳnh Thị Thuý Vân Anh CN 7.4 "Anh 7.4,5" "Anh 8.3,4" "C.Ng7.3.4,5" 15 18.5 -0.5
3.5 6 6 3
33 Đặng Phi Vũ Anh TKHĐ GT7.7 "Anh 6.1,2,3" "Anh 9.1,4" "GD 8.1,2" 15 19 0
2 2 9 4 2
34 Phạm Thị Xuân Biếc Anh CN 9.2 Con nhỏ "Anh 6.6,7" "Anh 9.2,3" C.Ng 8.3 12 18.5 -0.5
3.5 3 6 4 2
35 Nguyễn Thị Xuân Tuyến Anh CN 7.2 "Anh 6.4,5" "Anh 7.2,3" "C. Ng 7.6,7" 14 17.5 -1.5
3.5 6 6 2
36 Võ Thị Thục Trang Anh CN 7.1 Con nhỏ "Anh 8.5,6" Anh 7.1 "C,Ng. 7,1,2" 11 17.5 -1.5
3.5 3 6 3 2
37 Biện Phước Nhân GDCD "GT 7.4,5,6,7" GT K9 GD K9 4 20 1
8 8 4
38 Bùi Thị Xuân Phê GDCD CN 8.6 GD K6 "GD 8.3,4,5,6" "GD 7.4,5,6,7" 15 18.5 -0.5
3.5 7 4 4
39 Lê Ngọc Truyền Lý TT Lý K7 Lý K9 15 18 -1
3 7 8
40 Nguyễn Thị Nhị Hà Lý CN 8.2 PBM Lý Lý K8 Lý K6 13 19.5 0.5
3.5 3 6 7
41 Hồ Văn Minh "Hoá
Sinh" CTCĐ "Hóa 9.1,2" "Hóa 8.5,6" Sinh K9 16 19 0
3 4 4 8
42 Phạm Thị Bích "Hoá
Sinh" CN 8.1 "Hóa 8.1,2" Sinh K6 18 21.5 2.5
3.5 4 14
43 Trần Thị Thanh Hương "Hoá
Sinh" CN 9.4 PBM Hóa "Hóa 9.3,4" Sinh K8 16 22.5 3.5
3.5 3 4 12
44 Trần Thị Trúc phương "Hoá
Sinh" CN 8.3 "Hóa 8.3,4" Sinh K7 18 21.5 2.5
3.5 4 14
" Phan Rí Cửa, ngày 20 tháng 8 năm 2015"
P.HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN Áp dụng từ tuần 1 - HKI (Ngày 24/8/2015)
Tổng số lớp : 24 (Trong đó : Lớp 6 : 7 ; lớp 7 : 7 ; lớp 8 : 6 ; lớp 9 : 4 )
Tổng số GV : 2 BGH; 1 TPT và 41 GV - Tỉ lệ GV : 1.71% ( Hiện có 1 GV đang bảo sản)
"Số
TT" HỌ VÀ TÊN C.Môn "Kiêm nhiệm và các
trường hợp hưởng tiết" PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN "Thực
dạy " "Tổng
số
tiết" "Số tiết
thừa (thiếu)
/ tuần" "Ghi
chú"
1 Phạm Văn Hải Toán HT Toán 8.2 4 21 2
17 4
2 Võ Thị Thu Hương Toán PHT Toán 8.1 4 19 0
15 4
3 Nguyễn Đình Tuấn Toán TT Cốt cán "Toán 6,1" "Toán 9.3, 4" C.Ng 9 16 19 0
3 4 8 4
4 Nguyễn Thị Mai Thuỷ Toán CN 9.1 "Toán 6,2,3" "Toán 9.1,2" 16 19.5 0.5
3.5 8 8
5 Trần Văn Mẹo "Toán
Tin" "CN 8,4" "Toán 7.3,4" "Toán 8,4" "Tin 7.4,5" 16 19.5 0.5
3.5 8 4 4
6 Trần Thị Sơn Toán CN 6.5 "Toán 6.5,6" "C.Nghệ 6.5,6,7" "C.Ng 8,6" 16 19.5 0.5
3.5 8 6 2
7 Nguyễn Đức Trí "Toán
Tin" "CN 8,5" "Toán 7.1,2" "Toán 8.5, 6" 16 19.5 0.5
3.5 8 8
8 Nhơn Thị Hạnh Toán CN 7.5 "Toán 7.5,6,7" "C.Ng 6.3,4" 16 19.5 0.5
3.5 12 4
9 Lê Hải Xuân Toán "GT7.1,2" GT K8 Toán 8.3 4 20 1
4 12 4
10 Lê T. Phương Huyền "Toán
Tin" CN 6.4 "Toán 6.4, 7" "C.Ng 8.2,4" "C.Ng 6.1,2" 16 19.5 0.5
3.5 8 4 4
11 Nguyễn Thế Việt "
Tin học " GT 6.3 PBM "Tin 6.3,4,7" Tin K9 14 19 0
2 3 6 8
12 Trần Thanh Tùng "
Tin học" "CN 6,6" "Tin 6.1,2,5,6" "Tin 8.1,2,3" C.Ng 8.1 16 19.5 0.5
3.5 8 6 2
13 Hồ Thị Uyên Tin học CN 7.3 "Tin 7.1,2,3,6,7" "Tin 8.4,5,6" 16 19.5 0.5
3.5 10 6
14 Huỳnh Ngọc Thắng T.dục TT -Cốt cán "TD 7.1, 2, 3,4,5" "TD 8.4,5,6" 16 19 0
3 10 6
15 Phạm Văn Được T.dục "GT 6.5,6,7" TD K9 "TD 6.5,6,7" 14 20 1
6 8 6
16 Trần Đức Thịnh T.dục "GT 6.1,2; 7,3" PBM TD "TD 6.1,2,3,4" "TD 7.6,7" 12 21 2
6 3 8 4
17 Huỳnh Thanh Phương Thể dục TPT "TD 8.1,2,3" 6 19 0
13 6
18 Nguyễn Lê Tường Vi Họa CN 6.2 MT K6 MT K8 C.Ng 8.5 15 18.5 -0.5
3.5 7 6 2
19 Nguyễn Thị Trường Hân "Hoạ
Nhạc" CN 6.3 MT K7 MT K9 "Nhac 6.1,2,3,4" 15 18.5 -0.5
3.5 7 4 4
20 Nguyễn Đoàn Hữu Hưng Nhạc PBM Nhạc "Nhạc 6.5,6,7" Nhạc K7 Nhạc K8 16 19 0
3 3 7 6
21 Nguyễn Thị Văn Văn TT "Văn 8.3,4" "Văn 9.1,2" 18 21 2
3 8 10
22 Nguyễn Tường Vy Văn CN 9.3 TTND "Văn 6.2,4" "Văn 9.3, 4" 18 23.5 4.5
3.5 2 8 10
23 Nguyễn Thị Thu Hoa Văn CN 6.1 "Văn 6.1,3" "Văn 7.1,2.3" 20 23.5 4.5
3.5 8 12
24 Võ Thị Thục Thanh Văn Bảo sản (16/3/15 - 16/9/15) 0 0 -19
25 Huỳnh Thị Kim Hằng Văn CN 7.6 "Văn 8.1,2" "Văn 7.6,7" 16 19.5 0.5
3.5 8 8
26 Trương Thị Thu "Văn
Sử" "Văn 8.5,6" "Văn 7.4,5" Sử K 9 20 20 1
8 8 4
27 Nguyễn Thị Nguyên "Văn
Địa" CN 6.7 "Văn 6.5,6,7" "Địa 6.4,5,6,7" "Địa 8.1,2,3" 19 22.5 3.5
3.5 12 4 3
28 Ngô Thị Ngọc Thuý Sử TBVN Sử K6 Sử K7 21 23 4
2 7 14
29 Nguyễn Thị Bích Hiền Địa CN 7.7 "Địa 6.1,2,3" "Địa 7.4,5,6,7" Địa K9 19 22.5 3.5
3.5 3 8 8
30 Lê Thị Hoa Hồng "Địa
Sử" "Địa 7.1,2,3" Sử K8 "Địa 8.4,5,6" 21 21 2
6 12 3
31 Bùi Thị Hiệp Anh TT "Anh 7.6,7" "Anh 8.1,2" "GD 7.1,2,3" 15 18 -1
3 6 6 3
32 Huỳnh Thị Thuý Vân Anh CN 7.4 "Anh 7.4,5" "Anh 8.3,4" "C.Ng7.3.4,5" 15 18.5 -0.5
3.5 6 6 3
33 Đặng Phi Vũ Anh TKHĐ GT7.7 "Anh 6.1,2,3" "Anh 9.1,4" "GD 8.1,2" 15 19 0
2 2 9 4 2
34 Phạm Thị Xuân Biếc Anh CN 9.2 Con nhỏ "Anh 6.6,7" "Anh 9.2,3" C.Ng 8.3 12 18.5 -0.5
3.5 3 6 4 2
35 Nguyễn Thị Xuân Tuyến Anh CN 7.2 "Anh 6.4,5" "Anh 7.2,3" "C. Ng 7.6,7" 14 17.5 -1.5
3.5 6 6 2
36 Võ Thị Thục Trang Anh CN 7.1 Con nhỏ "Anh 8.5,6" Anh 7.1 "C,Ng. 7,1,2" 11 17.5 -1.5
3.5 3 6 3 2
37 Biện Phước Nhân GDCD "GT 7.4,5,6,7" GT K9 GD K9 4 20 1
8 8 4
38 Bùi Thị Xuân Phê GDCD CN 8.6 GD K6 "GD 8.3,4,5,6" "GD 7.4,5,6,7" 15 18.5 -0.5
3.5 7 4 4
39 Lê Ngọc Truyền Lý TT Lý K7 Lý K9 15 18 -1
3 7 8
40 Nguyễn Thị Nhị Hà Lý CN 8.2 PBM Lý Lý K8 Lý K6 13 19.5 0.5
3.5 3 6 7
41 Hồ Văn Minh "Hoá
Sinh" CTCĐ "Hóa 9.1,2" "Hóa 8.5,6" Sinh K9 16 19 0
3 4 4 8
42 Phạm Thị Bích "Hoá
Sinh" CN 8.1 "Hóa 8.1,2" Sinh K6 18 21.5 2.5
3.5 4 14
43 Trần Thị Thanh Hương "Hoá
Sinh" CN 9.4 PBM Hóa "Hóa 9.3,4" Sinh K8 16 22.5 3.5
3.5 3 4 12
44 Trần Thị Trúc phương "Hoá
Sinh" CN 8.3 "Hóa 8.3,4" Sinh K7 18 21.5 2.5
3.5 4 14
" Phan Rí Cửa, ngày 20 tháng 8 năm 2015"
P.HIỆU TRƯỞNG
 





